Kaku Coach
Động từN1

訴そ訟しょう

そしょうsoshou

Vụ kiện tụng

EN: lawsuit; suit; (legal) action

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 訴そ訟しょうは未み決けつである。

    Vụ kiện vẫn chưa được quyết định.

  • 法ほう廷ていはその訴そ訟しょうに判はん決けつを下くだした。

    Tòa án đã đưa ra phán quyết cho vụ kiện đó.

Thử ngay

訴訟 nghĩa là gì?