Kaku Coach
Động từN1

束そく縛ばく

そくばくsokubaku

Bó buộc

EN: restraint; restriction; fetters

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは人ひと々を束そく縛ばくから解かい放ほうした。

    Anh ấy đã giải thoát mọi người khỏi sự bó buộc.

  • 私わたしは一ひとつの会かい社しゃに束そく縛ばくされたくない。

    Tôi không muốn bị bó buộc vào một công ty.

Thử ngay

束縛 nghĩa là gì?