Kaku Coach
Danh từN1

負ふ債さい

ふさいfusai

phụ trái

EN: debt; liabilities

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あなたはその負ふ債さいに責せき任にんがある。

    Bạn phải chịu trách nhiệm về khoản phụ trái đó.

  • 負ふ債さいは帳ちょう消けしにするしかなかった。

    Không còn cách nào khác ngoài việc xóa bỏ khoản phụ trái.

Thử ngay

負債 nghĩa là gì?