Kaku Coach
Danh từN1

富ふ豪ごう

ふごうfugou

phú hào

EN: wealthy person; millionaire

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは大だい富ふ豪ごうだ。

    Anh ấy là một đại phú hào.

  • 彼かの女じょは富ふ豪ごうと結婚けっこんする。

    Cô ấy sẽ kết hôn với một phú hào.

Thử ngay

富豪 nghĩa là gì?