Danh từN2
夫妻
ふさいfusai
phu thê
EN: husband and wife; married couple
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 夫妻は家を売りに出した。
Vợ chồng anh ấy đã rao bán nhà.
- 山田夫妻は来月帰国します。
Vợ chồng Yamada sẽ về nước vào tháng sau.
Thử ngay
夫妻 nghĩa là gì?
ふさいfusai
phu thê
EN: husband and wife; married couple
Vợ chồng anh ấy đã rao bán nhà.
Vợ chồng Yamada sẽ về nước vào tháng sau.
夫妻 nghĩa là gì?