Kaku Coach
Danh từN1

物ぶっ資し

ぶっしbusshi

vật tư, hàng hóa

EN: goods; materials; commodities

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それは物ぶっ資しを直ちょく接せつ交こう換かんする制せい度どである。

    Đó là hệ thống trao đổi vật tư trực tiếp.

  • 政せい府ふはその島しまにヘリコプターで物ぶっ資しを輸ゆ送そうした。

    Chính phủ đã vận chuyển vật tư đến hòn đảo đó bằng trực thăng.

Thử ngay

物資 nghĩa là gì?