Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

基き金きん

ききんkikin

Quỹ

EN: fund; foundation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 孤児を助たすけるために基き金きんが設せつ立りつされた。

    Một quỹ đã được thành lập để giúp đỡ trẻ mồ côi.

  • 彼かれは難なん民みん救きゅう済さい基き金きんに1万まんドルを寄き付ふした。

    Anh ấy đã quyên góp 10.000 đô la cho quỹ cứu trợ người tị nạn.

Thử ngay

基金 nghĩa là gì?