Danh từN1
業者
ぎょうしゃgyousha
nhà kinh doanh
EN: trader; dealer; businessperson
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 業者が造花の花束を届けて飾っている。
Các nhà kinh doanh mang đến những bó hoa giả để trang trí.
- あぶく銭を稼ごうとする開発業者たちよ。
Hỡi những nhà phát triển bất động sản chỉ muốn kiếm tiền nhanh chóng.
Thử ngay
業者 nghĩa là gì?
