Kaku Coach
Danh từN4

線せん

せんsen

đường thẳng

EN: line; stripe; stria

Tình huống · Lên kế hoạch du lịch

Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • いい線せんいってるよ。

    Đi đúng hướng rồi đấy.

  • 二線せんは平へい行こうするとせよ。

    Giả sử hai đường thẳng song song.

Thử ngay

線 nghĩa là gì?