Kaku Coach
Cụm từN5Lịch sự

ありがとうございます

arigatougozaimasu

Cảm ơn(lịch sự)

Tình huống · Cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt

Ở lớp, Mai mượn bút của bạn.

Dùng thế nào

Cách cảm ơn an toàn nhất: dùng với người lạ, thầy cô, nhân viên cửa hàng, người lớn tuổi hơn.

Nói sao cho đúng người

  • Thân mậtありがとうBạn bè, người nhà, người nhỏ tuổi hơn.
  • Lịch sự · Đang xemありがとうございますNgười lạ, thầy cô, nhân viên — an toàn nhất.
  • Lịch sựありがとうございましたCảm ơn khi việc được giúp đã xong.

Lỗi hay gặp: Việc giúp đã xong hẳn (vd ra khỏi tiệm) thì người Nhật hay chuyển sang dạng quá khứ ありがとうございました.

Người kia thường đáp

どういたしまして。

Không có gì.

Ví dụ

  • ごしんせつに、ありがとうございます。

    Cảm ơn vì lòng tốt của bạn.

Thử ngay

ありがとうございます nghĩa là gì?