Kaku Coach
Thán từN5

はい

hai

Vâng; Có

Dùng thế nào

Vâng / dạ. Ngoài trả lời “có”, còn dùng để điểm danh và khi đưa đồ cho ai.

Nói sao cho đúng người

  • Thân mậtうんBạn bè.
  • Trung tínhええHội thoại, mềm hơn はい.
  • Lịch sự · Đang xemはいHầu hết mọi lúc.

Lỗi hay gặp: Người Nhật hay nói はい chỉ để báo “tôi đang nghe” — không phải lúc nào cũng là đồng ý.

Nghĩa theo tình huống

  1. 1. Vâng, đúngTrả lời câu hỏi có/không.

    がくせいですか。—はい、そうです。

    Bạn là sinh viên à? — Vâng, đúng vậy.

  2. 2. Có (điểm danh)Thầy cô gọi tên.

    マイさん。—はい。

    Mai. — Có ạ.

  3. 3. Đây (đưa đồ)Đưa đồ cho ai, hay nói kèm どうぞ.

    はい、どうぞ。

    Đây, mời bạn.

Ví dụ

  • はい、わかりました。

    Vâng, tôi hiểu rồi.

Thử ngay

はい nghĩa là gì?