Thán từN5
いいえ
iie
Không
Tình huống · Cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt
Ở lớp, Mai mượn bút của bạn.
Dùng thế nào
“Không” khi trả lời câu hỏi có/không. Nói いいえ, いいえ khi được cảm ơn = “không có gì đâu”.
Nói sao cho đúng người
- Thân mậtううんBạn bè.
- Lịch sự · Đang xemいいえHầu hết mọi lúc.
Lỗi hay gặp: Người Nhật ít nói いいえ thẳng khi từ chối lời mời — hay dùng ちょっと… cho mềm.
Nghĩa theo tình huống
1. Không (trả lời)Câu hỏi có/không.
せんせいですか。—いいえ、がくせいです。Bạn là giáo viên à? — Không, tôi là sinh viên.
2. Không có gìĐược cảm ơn, được xin lỗi.
ありがとう。—いいえ、いいえ。Cảm ơn nhé. — Không có gì đâu.
Ví dụ
- いいえ、ちがいます。
Không, không phải vậy.
Mẫu câu có từ này
- 〜です— Là ~ (thể lịch sự khẳng định)
いいえ、せんせいです。Không, tôi là giáo viên.
Thử ngay
いいえ nghĩa là gì?
