Danh từN5
切手
きってkitte
tem
EN: stamp (postage)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 切手はどこで買えますか。
Có thể mua tem ở đâu?
- 7円の切手ありませんか。
Có tem 7 yên không?
Thử ngay
切手 nghĩa là gì?
きってkitte
tem
EN: stamp (postage)
Có thể mua tem ở đâu?
Có tem 7 yên không?
切手 nghĩa là gì?