Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

汚きたない

きたないkitanai

bẩn

EN: dirty; filthy; foul

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ部屋へやは汚きたない。

    Phòng của anh ấy bẩn.

  • 汚きたない下した着ぎを人ひと前まえで洗あらうな。

    Đừng giặt đồ lót bẩn trước mặt người khác.

Thử ngay

汚い nghĩa là gì?