Kaku Coach
Danh từN5

牛ぎゅう肉にく

ぎゅうにくgyuuniku

thịt bò

EN: beef

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 近ちか頃ごろ牛ぎゅう肉にくは高い。

    Gần đây thịt bò đắt.

  • 牛ぎゅう肉にくにしてください。

    Hãy cho tôi thịt bò.

Thử ngay

牛肉 nghĩa là gì?