Danh từN5
牛乳
ぎゅうにゅうgyuunyuu
sữa bò
EN: (cow's) milk
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 牛乳が腐った。
Sữa bò đã hỏng.
- 牛乳を飲みますか。
Bạn có uống sữa bò không?
Thử ngay
牛乳 nghĩa là gì?
ぎゅうにゅうgyuunyuu
sữa bò
EN: (cow's) milk
Sữa bò đã hỏng.
Bạn có uống sữa bò không?
牛乳 nghĩa là gì?