Động từN5
居る
いるiru
có(vật sống)
EN: to be (of animate objects); to exist
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
Có, ở (người và con vật — thứ tự cử động được). Đồ vật, cây cối thì dùng ある.
Nói sao cho đúng người
- Thân mật · Đang xemいるThể từ điển, bạn bè.
- Lịch sựいますHầu hết mọi lúc.
- Tôn kínhいらっしゃいますThầy cô, khách đang ở đâu.
- Khiêm nhườngおりますMình / người nhà mình đang ở.
Lỗi hay gặp: ねこがあります là sai — con vật dùng いる: ねこがいます.
Ví dụ· 2 câu
- ネコがいる。
Có một con mèo.
- ここにいるよ。
Tôi ở đây này.
Thử ngay
居る nghĩa là gì?
