Kaku Coach
Danh từN5

エレベーター

erebeetaa

thang máy

EN: elevator; lift

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • エレベーターはどこですか。

    Thang máy ở đâu?

  • イギリス人じんはエレベーターのことを「リフト」という。

    Người Anh gọi thang máy là "lift".

Thử ngay

エレベーター nghĩa là gì?