Kaku Coach
Động từN5

入いれる

いれるireru

cho vào, bỏ vào

EN: to put in; to let in; to take in

Tình huống · Nhờ giúp và từ chối khéo

Ken nhờ Mai giúp nhập số liệu.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • お金かねを先さきに入いれるのですか。

    Có phải cho tiền vào trước không?

  • コンピューターにデータをいれる。

    Nhập dữ liệu vào máy tính.

Thử ngay

入れる nghĩa là gì?