Kaku Coach
Số từN4

億おく

おくoku

sục

EN: hundred million; 100,000,000; 10^8

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 出で来き高だかは5億おく株かぶだった。

    Khối lượng giao dịch là năm ức cổ phiếu.

  • 空そらには何なん十じゅう億おくもの星ほしがある。

    Trên bầu trời có tới hàng chục ức ngôi sao.

Thử ngay

億 nghĩa là gì?