Kaku Coach
Trạng từN4

大だい分ぶ

だいぶdaibu

đáng kể

EN: considerably; greatly; a lot

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • だいぶ秋めあきめいてまいりました。

    Tiết trời đã mang đậm hương vị mùa thu.

  • そこまでだいぶ道みちのりがあります。

    Vẫn còn một quãng đường khá dài đến đó.

Thử ngay

大分 nghĩa là gì?