Kaku Coach
Danh từN4

程ほど

ほどhodo

chừng, mức

EN: extent; degree; measure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 早はやければ早いほどいい。

    Càng sớm càng tốt.

  • 見みるのもいやなほどだ。

    Đến mức nhìn thôi cũng thấy ghét.

Thử ngay

程 nghĩa là gì?