Chữ 召 triệu · triệu tập, mời
Kanji N2 · 5 nét · bộ 口 (miệng) · On ショウ · Kun め(す)
Mẹo nhớMiệng (口) gọi dưới lưỡi dao (刀) lệnh vua — TRIỆU là triệu tập.
Miệng (口) gọi dưới lưỡi dao (刀) lệnh vua — TRIỆU là triệu tập.
- 刀lưỡi dao
- 口cái miệng
Luyện viết chữ 召
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 召
Mẹo nhớ
Miệng (口) gọi dưới lưỡi dao (刀) lệnh vua — TRIỆU là triệu tập.
- 刀lưỡi dao
- 口cái miệng
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- め(す)(đứng một mình)
Nghĩa
triệu tập, mời
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
召し上がる
めしあがる — ăn, uống (tôn kính)
召す
めす — mời, triệu tập
Câu ví dụ
どうぞめしあがってください。
Xin mời dùng bữa.
