Động từN4Khiêm nhường
伺う
うかがうukagau
hỏi, đến thăm(khiêm nhường)
EN: to call on someone; to call at a place; to pay a visit
Dùng thế nào
Khiêm nhường của きく (hỏi, nghe) và たずねる (đến thăm): mình hỏi / đến thăm người trên.
Nói sao cho đúng người
- Trung tínhきくHỏi, nghe — nói chuyện thường.
- Khiêm nhường · Đang xemうかがうMình hỏi / đến thăm người trên.
Nghĩa theo tình huống
1. HỏiMình hỏi người trên.
ちょっと うかがっても いいですか。Cho tôi hỏi một chút được không ạ?
2. Đến thămMình đến nhà, văn phòng người trên.
あした、そちらに うかがいます。Ngày mai tôi xin phép đến chỗ anh.
Ví dụ· 3 câu
- あした先生のところへうかがいます。
Ngày mai em xin đến chỗ thầy.
- 病気のため本日はうかがうことができませんでした。
Vì bị bệnh nên hôm nay tôi không thể đến thăm được.
- あすスミスさんのお宅に伺うことになっている。
Ngày mai tôi dự định sẽ đến nhà ông Smith.
Thử ngay
伺う nghĩa là gì?
