Động từN4Khiêm nhường
参る
まいるmairu
đi, đến(khiêm nhường)
EN: to go; to come
Dùng thế nào
Khiêm nhường của いく và くる: mình đi/đến, nói với người trên, khách. Dạng ます là まいります.
Nói sao cho đúng người
- Trung tínhいく・くるNói chuyện thường.
- Khiêm nhường · Đang xemまいるMình đi/đến, nói với người trên.
- Tôn kínhいらっしゃるNgười trên đi/đến.
Lỗi hay gặp: Khách đến thì không nói まいる — nói いらっしゃる.
Ví dụ· 2 câu
- あした学校へまいります。
Ngày mai em xin đến trường.
- 君には参るよ。
Tôi phục bạn đấy.
Thử ngay
参る nghĩa là gì?
