Kaku Coach
Động từN4

尋たずねる

たずねるtazuneru

hỏi

EN: to ask; to enquire; to inquire

Ví dụ· 3 câu

  • みちをたずねました。

    Tôi đã hỏi đường.

  • みんながいつも私わたしにそれをたずねる。

    Mọi người luôn hỏi tôi điều đó.

  • 友ゆう人じんが、私わたしは元げん気きかとたずねる手て紙がみをくれた。

    Người bạn gửi cho tôi lá thư hỏi thăm xem tôi có khỏe không.

Thử ngay

尋ねる nghĩa là gì?