Kaku Coach
Động từN4

訪たずねる

たずねるtazuneru

thăm hỏi

EN: to visit; to call on; to pay a visit to

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 明日彼かれを訪たずねるつもりだ。

    Tôi dự định sẽ đến thăm anh ấy vào ngày mai.

  • 私わたしは時とき々友とも達だちの家いえを訪たずねる。

    Tôi thỉnh thoảng đến thăm nhà bạn bè.

Thử ngay

訪ねる nghĩa là gì?