Kaku Coach
Động từN4

知しらせる

しらせるshiraseru

báo tin

EN: to notify; to advise; to inform

Ví dụ· 3 câu

  • しけんのじかんをしらせてください。

    Hãy báo cho tôi giờ thi.

  • 後あとで知しらせるよ。

    Tôi sẽ thông báo sau nhé.

  • 私わたしは前まえもってあなたに知しらせる。

    Tôi sẽ thông báo cho bạn trước.

Thử ngay

知らせる nghĩa là gì?