Kaku Coach
Động từN4

説せつ明めい

せつめいsetsumei

giải thích

EN: explanation; exposition; description

Tình huống · Xin nghỉ phép

Minh xin trưởng phòng cho nghỉ một tuần.

Ví dụ· 3 câu

  • もうすこしせつめいしてください。

    Hãy giải thích thêm một chút.

  • 説せつ明めいしましょうか。

    Tôi giải thích nhé.

  • 説せつ明めいしてください。

    Xin hãy giải thích.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

説明 nghĩa là gì?