Động từN4
泣く
なくnaku
khóc
EN: to cry; to shed tears; to weep
Ví dụ· 3 câu
- あかちゃんがないています。
Em bé đang khóc.
- 私の妹はよく泣く。
Em gái tôi hay khóc.
- 泣く価値さえない。
Đến giá trị khóc cũng không đáng.
Thử ngay
泣く nghĩa là gì?
なくnaku
khóc
EN: to cry; to shed tears; to weep
Em bé đang khóc.
Em gái tôi hay khóc.
Đến giá trị khóc cũng không đáng.
泣く nghĩa là gì?