Kaku Coach
Động từN5

鳴なく

なくnaku

kêu

EN: to make sound (of an animal); to call; to cry

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 羊ひつじは何なんて鳴なくの?

    Con cừu kêu thế nào?

  • 猫ねこはにゃーにゃーと鳴なく。

    Con mèo kêu meo meo.

Thử ngay

鳴く nghĩa là gì?