Kaku Coach
Động từN4

笑わらう

わらうwarau

cười

EN: to laugh

Ví dụ· 3 câu

  • わらいそうになりました。

    Tôi suýt bật cười.

  • 彼のかれ誤あやまりを笑わらうな。

    Đừng cười lỗi lầm của anh ấy.

  • 笑わらう門もんには福ふく来くる。

    Nụ cười mang lại may mắn.

Thử ngay

笑う nghĩa là gì?