Kaku Coach
Tính từ đuôi なN4

親しん切せつ

しんせつshinsetsu

tử tế

EN: kind; gentle; considerate

Ví dụ· 3 câu

  • かれはしんせつな人ひとかもしれません。

    Có thể anh ấy là người tốt bụng.

  • どうもご親しん切せつさま。

    Cảm ơn sự tử tế của bạn.

  • その少しょう年ねんは親しん切せつだ。

    Cậu thiếu niên đó rất tử tế.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

親切 nghĩa là gì?