Kaku Coach
Danh từN4

お嬢じょうさん

おじょうさんojousan

con gái(của người khác)

EN: (another's) daughter

Ví dụ· 3 câu

  • おじょうさんは学生がくせいですか。

    Con gái anh/chị là học sinh à?

  • お嬢じょうさんのお名な前まえは?

    Con gái của bạn tên gì?

  • お嬢じょうさんに会わせあわせていただきたい。

    Tôi muốn được gặp con gái của bạn.

Thử ngay

お嬢さん nghĩa là gì?