Kaku Coach
Danh từN4

娘むすめ

むすめmusume

con gái

EN: daughter

Ví dụ· 3 câu

  • むすめは学校がっこうに行いきました。

    Con gái tôi đã đi học.

  • 真しん理りは時ときの娘むすめ。

    Thời gian sẽ trả lời tất cả.

  • こちらは娘むすめです。

    Đây là con gái tôi.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

娘 nghĩa là gì?