Kaku Coach
Tính từ đuôi いN4

悲かなしい

かなしいkanashii

buồn

EN: sad; miserable; unhappy

Ví dụ· 3 câu

  • そのえいがはかなしいです。

    Bộ phim đó buồn.

  • ああ悲かなしい。

    Ôi buồn quá.

  • 悲かなしいです。

    Tôi rất buồn.

Thử ngay

悲しい nghĩa là gì?