Kaku Coach
Danh từN4

ご主しゅ人じん

ごしゅじんgoshujin

chồng(của người khác)

EN: your husband; her husband

Ví dụ· 2 câu

  • ごしゅじんはおげんきですか。

    Chồng chị có khoẻ không?

  • あなたのご主しゅ人じんは食しょく事じにうるさいのかな?

    Chồng bạn có kén ăn không?

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

ご主人 nghĩa là gì?