Danh từN4
僕
ぼくboku
tớ(nam giới)
EN: I; me
Ví dụ· 3 câu
- かのじょはぼくのともだちです。
Cô ấy là bạn của tớ.
- ぼくはお金がいる。
Tôi cần tiền.
- ぼく、どうしたの?
Cậu sao thế?
Thử ngay
僕 nghĩa là gì?
ぼくboku
tớ(nam giới)
EN: I; me
Cô ấy là bạn của tớ.
Tôi cần tiền.
Cậu sao thế?
僕 nghĩa là gì?