Kaku Coach
Danh từN4

彼かの女じょ

かのじょkanojo

cô ấy

EN: she; her

Ví dụ· 3 câu

  • かのじょはぼくのともだちです。

    Cô ấy là bạn của tớ.

  • 彼かの女じょは歩あるく。

    Cô ấy đang đi bộ.

  • 彼かの女じょは8才さいだ。

    Cô ấy 8 tuổi.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

彼女 nghĩa là gì?