Danh từN4
彼女
かのじょkanojo
cô ấy
EN: she; her
Ví dụ· 3 câu
- かのじょはぼくのともだちです。
Cô ấy là bạn của tớ.
- 彼女は歩く。
Cô ấy đang đi bộ.
- 彼女は8才だ。
Cô ấy 8 tuổi.
Mẫu câu có từ này
- 〜てもらいます— Được ai đó làm ~ cho
かのじょに日本語を教えてもらいました。Tôi được cô ấy dạy tiếng Nhật.
- 〜がります— Tỏ ra ~ (cảm giác của người khác)
かのじょはとてもうれしがっていました。Cô ấy tỏ ra rất vui.
- 〜として— Với tư cách là ~
かのじょは先生として日本に来ました。Cô ấy đến Nhật với tư cách giáo viên.
Thử ngay
彼女 nghĩa là gì?
