Kaku Coach
Đại từN4

彼かれら

かれらkarera

họ

EN: they; them

Ví dụ· 3 câu

  • かれらは日本にほんから来きました。

    Họ đến từ Nhật Bản.

  • かれらは土地をたがやした。

    Họ đã khai hoang đất đai.

  • なぜあなたは、かれらをばっするのですか。

    Tại sao bạn lại trừng phạt họ?

Thử ngay

彼ら nghĩa là gì?