Chữ 忘 vong · quên
Kanji N3 · 7 nét · bộ 心 (tim) · On ボウ · Kun わす(れる)
Mẹo nhớTrái tim (心) mất (亡) đi điều đã nhớ — VONG là quên.
Trái tim (心) mất (亡) đi điều đã nhớ — VONG là quên.
- 亡mất
- 心trái tim
Luyện viết chữ 忘
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 忘
Mẹo nhớ
Trái tim (心) mất (亡) đi điều đã nhớ — VONG là quên.
- 亡mất
- 心trái tim
Cách đọc
- Âm On
- ボウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- わす(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
quên
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
忘れる
わすれる — quên
忘れ物
わすれもの — Đồ bỏ quên
度忘れ
どわすれ — chợt quên mất
Câu ví dụ
火を消し忘れるなよ。
Đừng quên tắt bếp đấy nhé.
わすれものが見つかりました。
Đã tìm thấy đồ bỏ quên.
