Kaku Coach
Danh từN4

火ひ

ひhi

lửa

EN: fire; flame; blaze

Tình huống · Rủ vào câu lạc bộ

Aki rủ Hùng vào câu lạc bộ tennis của trường.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 火ひに近ちかづくな。

    Đừng lại gần lửa.

  • 火ひは家中に広がひろがった。

    Lửa đã lan khắp nhà.

Thử ngay

火 nghĩa là gì?