Kaku Coach
Danh từN4

枝えだ

えだeda

cành cây

EN: branch; bough; limb

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 鳥とりは枝えだに止まとまった。

    Con chim đậu trên cành cây.

  • 猫ねこは枝えだの間あいだに隠れかくれた。

    Con mèo trốn giữa những cành cây.

Thử ngay

枝 nghĩa là gì?