Kaku Coach
Danh từN4

日ひ

ひhi

ngày

EN: day; days

Tình huống · Đi khám bệnh

Chị B bị ốm và đi khám bác sĩ.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日ひが出でている。

    Mặt trời đang lên.

  • いい日ひですね。

    Một ngày đẹp trời nhỉ.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

日 nghĩa là gì?