Kaku Coach
Danh từN4

林はやし

はやしhayashi

rừng thưa

EN: wood; woods; forest

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 林はやしに竹たけが目め立だつ。

    Tre nổi bật trong rừng.

  • 林はやしの中なかでいっぱい虫むしにさされた。

    Tôi bị côn trùng đốt rất nhiều trong rừng.

Thử ngay

林 nghĩa là gì?