Danh từN4
小鳥
ことりkotori
chim nhỏ
EN: small bird; little bird
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ほら!あの木に小鳥がいる。
Kìa! Có con chim nhỏ trên cây đó.
- トムは小鳥の世話をよくする。
Tom chăm sóc chim nhỏ rất tốt.
Thử ngay
小鳥 nghĩa là gì?
ことりkotori
chim nhỏ
EN: small bird; little bird
Kìa! Có con chim nhỏ trên cây đó.
Tom chăm sóc chim nhỏ rất tốt.
小鳥 nghĩa là gì?