Danh từN4
柔道
じゅうどうjuudou
nhu đạo
EN: judo
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 柔道を練習しています。
tôi đang tập luyện nhu đạo.
- 私に柔道を教えてください。
hãy dạy tôi nhu đạo nhé.
Thử ngay
柔道 nghĩa là gì?
じゅうどうjuudou
nhu đạo
EN: judo
tôi đang tập luyện nhu đạo.
hãy dạy tôi nhu đạo nhé.
柔道 nghĩa là gì?