Kaku Coach
Danh từN4

坂さか

さかsaka

dốc

EN: slope; incline; hill

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私たちは険けわしい坂さかを登のぼった。

    chúng tôi đã leo lên con dốc hiểm trở.

  • 車はやっとのことで坂さかを登のぼった。

    chiếc xe cuối cùng cũng leo lên được dốc.

Thử ngay

坂 nghĩa là gì?