Danh từN4
飛行場
ひこうじょうhikoujou
sân bay
EN: airfield; airport; aerodrome
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 航空券は飛行場で受け取れますか。
tôi có thể nhận vé máy bay ở sân bay không?
- 飛行機はすでに飛行場を立っていた。
máy bay đã rời sân bay.
Thử ngay
飛行場 nghĩa là gì?
ひこうじょうhikoujou
sân bay
EN: airfield; airport; aerodrome
tôi có thể nhận vé máy bay ở sân bay không?
máy bay đã rời sân bay.
飛行場 nghĩa là gì?