Kaku Coach
Động từN4

戦せん争そう

せんそうsensou

chiến tranh

EN: war

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 戦せん争そうになりそうだ。

    Có vẻ sắp có chiến tranh.

  • 戦せん争そうは2年ねん続つづいた。

    Chiến tranh kéo dài hai năm.

Thử ngay

戦争 nghĩa là gì?